Không phải loại mỡ nào trong cơ thể cũng giống nhau. Trong khi mỡ dưới da chủ yếu ảnh hưởng đến ngoại hình, mỡ nội tạng lại được xem là "quả bom chuyển hóa" âm thầm, làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính nguy hiểm như đái tháo đường, tim mạch và gan nhiễm mỡ.
Mỡ nội tạng nguy hiểm hơn mỡ dưới da ra sao?
Mỡ dưới da là lớp mỡ nằm ngay bên dưới bề mặt da và có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Loại mỡ này có vai trò dự trữ năng lượng, giữ ấm cơ thể và bảo vệ các mô bên dưới.
Trong khi đó, mỡ nội tạng tích tụ sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan quan trọng như gan, tụy, dạ dày và ruột. Mặc dù cũng có chức năng dự trữ năng lượng và bảo vệ nội tạng, nhưng khi tích tụ quá mức, mỡ nội tạng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Các nghiên cứu cho thấy, cùng một mức cân nặng, người có lượng mỡ nội tạng cao thường có nguy cơ mắc bệnh mạn tính cao hơn so với người có ít mỡ nội tạng.
1. Làm tăng nguy cơ đề kháng insulin và đái tháo đường type 2
Các tế bào mỡ nội tạng có thể giải phóng nhiều acid béo tự do và các chất gây viêm vào hệ tuần hoàn. Điều này làm giảm khả năng đáp ứng của tế bào với insulin, dẫn đến tình trạng đề kháng insulin.
Khi tình trạng này kéo dài, tuyến tụy phải tăng cường sản xuất insulin để duy trì đường huyết ổn định, từ đó làm gia tăng nguy cơ tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2.
2. Gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
Mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ đến nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, tăng triglyceride máu, giảm HDL-cholesterol (cholesterol tốt) và tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp.
Những rối loạn này thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nhiều nghiên cứu cho thấy vòng bụng lớn và tỷ lệ mỡ nội tạng cao là chỉ số dự báo nguy cơ tim mạch tốt hơn so với chỉ số cân nặng đơn thuần.
3. Góp phần gây gan nhiễm mỡ
Gan là cơ quan chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lượng acid béo được giải phóng từ mỡ nội tạng. Khi chất béo dư thừa liên tục đổ về gan, mỡ sẽ tích tụ trong các tế bào gan, dẫn đến gan nhiễm mỡ không do rượu.
Nếu không được kiểm soát kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ, xơ gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan.
4. Duy trì tình trạng viêm âm thầm trong cơ thể
Không chỉ đơn thuần là nơi dự trữ năng lượng, mô mỡ nội tạng còn có khả năng sản xuất nhiều chất gây viêm.
Tình trạng viêm mạn tính kéo dài được xem là nền tảng của nhiều bệnh lý như:
- Đái tháo đường type 2.
- Bệnh tim mạch.
- Gan nhiễm mỡ.
- Một số loại ung thư.
Chính vì vậy, mỡ nội tạng thường được ví như một "quả bom chuyển hóa" âm thầm trong cơ thể.
5. Nguy cơ vẫn cao ngay cả khi không thừa cân
Một người có chỉ số BMI bình thường vẫn có thể tích tụ nhiều mỡ nội tạng. Hiện tượng này được gọi là "gầy bên ngoài nhưng béo bên trong" (TOFI - Thin Outside, Fat Inside).
Những người ít vận động, thường xuyên thức khuya, ăn nhiều thực phẩm siêu chế biến hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh chuyển hóa vẫn có thể có lượng mỡ nội tạng cao dù ngoại hình không quá béo.
Dấu hiệu nhận biết mỡ nội tạng cao
Mỡ nội tạng không thể xác định chính xác bằng mắt thường, tuy nhiên một số dấu hiệu có thể cảnh báo nguy cơ tích tụ mỡ nội tạng cao, bao gồm:
- Vòng bụng tăng dần theo thời gian.
- Béo bụng kiểu "bụng bia".
- Tăng huyết áp.
- Rối loạn mỡ máu.
- Gan nhiễm mỡ.
- Đường huyết tăng hoặc tiền đái tháo đường.
Để đánh giá chính xác hơn, có thể thực hiện các phương pháp như đo thành phần cơ thể bằng thiết bị chuyên dụng hoặc chụp CT, MRI.
Làm thế nào để giảm mỡ nội tạng?
Tăng cường các bài tập aerobic
Mỡ nội tạng thường đáp ứng tốt với vận động. Các bài tập aerobic cường độ vừa đến cao được đánh giá có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm loại mỡ này, bao gồm:
Bách Nguyên (Tổng hợp)

